치구
Lưu ý: âm Hán Việt “sỉ cấu” — nghĩa tiếng Việt khác: 치구 nghĩa là bựa, bựa sinh dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
치구 nghĩa là bựa, bựa sinh dục.
Nghĩa của 치구
Danh từ
- Bựa, bựa sinh dục, pho mát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치구
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 恥垢 — smegma (sebaceous secretion)
Câu hỏi thường gặp
치구 nghĩa là gì?
치구 (danh từ) nghĩa là bựa, bựa sinh dục.
치구 đọc thế nào?
치구 đọc là chigu (romaja), IPA [t͡ɕʰiɡu].
Âm Hán Việt của 치구 là gì?
치구 viết bằng chữ Hán là 恥垢, âm Hán Việt "sỉ cấu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sỉ cấu" trong tiếng Việt — 치구 nghĩa là bựa, bựa sinh dục.