귀리
gwiri
[ˈkɥi(ː)ɾi] giọng máy của trình duyệt
귀리 nghĩa là yến mạch.
Nghĩa của 귀리
Danh từ
- Yến mạch.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 귀리
- 귀리밀크 — Sữa yến mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oat
Câu hỏi thường gặp
귀리 nghĩa là gì?
귀리 (danh từ) nghĩa là yến mạch.
귀리 đọc thế nào?
귀리 đọc là gwiri (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɾi].