TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

귀리

gwiri [ˈkɥi(ː)ɾi] giọng máy của trình duyệt

귀리 nghĩa là yến mạch.

Nghĩa của 귀리

Danh từ

  1. Yến mạch.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 귀리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oat

Câu hỏi thường gặp

귀리 nghĩa là gì?

귀리 (danh từ) nghĩa là yến mạch.

귀리 đọc thế nào?

귀리 đọc là gwiri (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.