TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희랍

tên riêng
Huirap [çiɾa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 希臘 HY LẠP 希 hy·臘 lạp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy lạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

희랍 nghĩa là hy lạp.

Nghĩa của 희랍

Danh từ riêng

cũ
  1. Hy Lạp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 희랍

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 希臘 — Greece (a country in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

희랍 nghĩa là gì?

희랍 (danh từ riêng) nghĩa là hy lạp.

희랍 đọc thế nào?

희랍 đọc là Huirap (romaja), IPA [çiɾa̠p̚].

Âm Hán Việt của 희랍 là gì?

희랍 viết bằng chữ Hán là 希臘, âm Hán Việt "hy lạp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hy lạp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.