TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

근사하다

geunsahada [ˈkɯ(ː)nsʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 近似하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

근사하다 nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.

Nghĩa của 근사하다

Tính từ

  1. Tuyệt, tuyệt vời, vĩ đại.

Cách chia của 근사하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn근사해요geunsahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở근사합니다geunsahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi근사해geunsahae
Quá khứ — lịch sự근사했어요geunsahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng근사했습니다geunsahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-근사하겠어요geunsahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고근사하고geunsahago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký근사하다geunsahada
Quá khứ — trần thuật근사했다geunsahaetda
Câu hỏi trang trọng근사합니까geunsahamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서근사해서geunsahaeseo
"Vì…" -니까근사하니까geunsahanikka
"…nhưng" -지만근사하지만geunsahajiman
"Nếu…" -면근사하면geunsahamyeon
Danh từ hoá -기근사하기geunsahagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 근사하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 近似하다 — close; similar; nice; wonderful; marvellous; great; fabulous
  • Động từ 勤仕하다 — to work diligently (as a public official); to work (at one's position)

Câu hỏi thường gặp

근사하다 nghĩa là gì?

근사하다 (tính từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.

근사하다 đọc thế nào?

근사하다 đọc là geunsahada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nsʰa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.