근사하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
근사하다 nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.
Nghĩa của 근사하다
Tính từ
- Tuyệt, tuyệt vời, vĩ đại.
Cách chia của 근사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 근사해요geunsahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 근사합니다geunsahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 근사해geunsahae |
| Quá khứ — lịch sự | 근사했어요geunsahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 근사했습니다geunsahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 근사하겠어요geunsahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 근사하고geunsahago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 근사하다geunsahada |
| Quá khứ — trần thuật | 근사했다geunsahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 근사합니까geunsahamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 근사해서geunsahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 근사하니까geunsahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 근사하지만geunsahajiman |
| "Nếu…" -면 | 근사하면geunsahamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 근사하기geunsahagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 근사하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 近似하다 — close; similar; nice; wonderful; marvellous; great; fabulous
- Động từ 勤仕하다 — to work diligently (as a public official); to work (at one's position)
Câu hỏi thường gặp
근사하다 nghĩa là gì?
근사하다 (tính từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.
근사하다 đọc thế nào?
근사하다 đọc là geunsahada (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)nsʰa̠ɦa̠da̠].