금속
Lưu ý: âm Hán Việt “kim thuộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 금속 nghĩa là kim loại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금속 nghĩa là kim loại.
Nghĩa của 금속
Danh từ
- Kim loại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금속
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 金屬 — metal
Câu hỏi thường gặp
금속 nghĩa là gì?
금속 (danh từ) nghĩa là kim loại.
금속 đọc thế nào?
금속 đọc là geumsok (romaja), IPA [kɯmsʰo̞k̚].
Âm Hán Việt của 금속 là gì?
금속 viết bằng chữ Hán là 金屬, âm Hán Việt "kim thuộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim thuộc" trong tiếng Việt — 금속 nghĩa là kim loại.