TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

금연

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
geumyeon [ˈkɯ(ː)mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 禁煙 CẤM YÊN 禁 cấm·煙 yên

Lưu ý: âm Hán Việt “cấm yên” — nghĩa tiếng Việt khác: 금연 nghĩa là cấm hút thuốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

금연 nghĩa là cấm hút thuốc.

Nghĩa của 금연

Danh từ

  1. Cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금연

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 禁煙 — no smoking; smoking prohibition

Câu hỏi thường gặp

금연 nghĩa là gì?

금연 (danh từ) nghĩa là cấm hút thuốc.

금연 đọc thế nào?

금연 đọc là geumyeon (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)mjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 금연 là gì?

금연 viết bằng chữ Hán là 禁煙, âm Hán Việt "cấm yên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấm yên" trong tiếng Việt — 금연 nghĩa là cấm hút thuốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.