금연
Lưu ý: âm Hán Việt “cấm yên” — nghĩa tiếng Việt khác: 금연 nghĩa là cấm hút thuốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금연 nghĩa là cấm hút thuốc.
Nghĩa của 금연
Danh từ
- Cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금연
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 禁煙 — no smoking; smoking prohibition
Câu hỏi thường gặp
금연 nghĩa là gì?
금연 (danh từ) nghĩa là cấm hút thuốc.
금연 đọc thế nào?
금연 đọc là geumyeon (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)mjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 금연 là gì?
금연 viết bằng chữ Hán là 禁煙, âm Hán Việt "cấm yên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấm yên" trong tiếng Việt — 금연 nghĩa là cấm hút thuốc.