흡연
Lưu ý: âm Hán Việt “hấp yên” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡연 nghĩa là sự hút thuốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흡연 nghĩa là sự hút thuốc.
Nghĩa của 흡연
Danh từ
- Sự hút thuốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흡연
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 흡연
Câu ví dụ với 흡연
- 흡연은 사람을 죽인다. Hút thuốc gây chết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 吸煙 — smoking (of tobacco)
Câu hỏi thường gặp
흡연 nghĩa là gì?
흡연 (danh từ) nghĩa là sự hút thuốc.
흡연 đọc thế nào?
흡연 đọc là heubyeon (romaja), IPA [xɯbjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 흡연 là gì?
흡연 viết bằng chữ Hán là 吸煙, âm Hán Việt "hấp yên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp yên" trong tiếng Việt — 흡연 nghĩa là sự hút thuốc.