금전
Lưu ý: âm Hán Việt “kim tiền” — nghĩa tiếng Việt khác: 금전 nghĩa là tiền, đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
금전 nghĩa là tiền, đồng.
Nghĩa của 금전
Danh từ
- Tiền, đồng, bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 금전
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 金錢 — money
Câu hỏi thường gặp
금전 nghĩa là gì?
금전 (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.
금전 đọc thế nào?
금전 đọc là geumjeon (romaja), IPA [kɯmd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 금전 là gì?
금전 viết bằng chữ Hán là 金錢, âm Hán Việt "kim tiền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kim tiền" trong tiếng Việt — 금전 nghĩa là tiền, đồng.