TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

급료

geumnyo [kɯmɲo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 給料 CẤP LIỆU 給 cấp·料 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “cấp liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 급료 nghĩa là lương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

급료 nghĩa là lương.

Nghĩa của 급료

Danh từ

  1. Lương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 급료

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 給料 — salary, wages

Câu hỏi thường gặp

급료 nghĩa là gì?

급료 (danh từ) nghĩa là lương.

급료 đọc thế nào?

급료 đọc là geumnyo (romaja), IPA [kɯmɲo].

Âm Hán Việt của 급료 là gì?

급료 viết bằng chữ Hán là 給料, âm Hán Việt "cấp liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cấp liệu" trong tiếng Việt — 급료 nghĩa là lương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.