TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉급

bonggeup [ˈpo̞(ː)ŋɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 俸給

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

봉급 nghĩa là lương.

Nghĩa của 봉급

Danh từ

  1. Lương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 봉급

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 俸給 — salary, wages

Câu hỏi thường gặp

봉급 nghĩa là gì?

봉급 (danh từ) nghĩa là lương.

봉급 đọc thế nào?

봉급 đọc là bonggeup (romaja), IPA [ˈpo̞(ː)ŋɡɯp̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.