기록영화
girogyeonghwa
[kiɾo̞ɡjʌ̹ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기록영화 nghĩa là phim tài liệu.
Nghĩa của 기록영화
Danh từ
- Phim tài liệu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기록영화
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 記錄映畫 — documentary (documentary film)
Câu hỏi thường gặp
기록영화 nghĩa là gì?
기록영화 (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.
기록영화 đọc thế nào?
기록영화 đọc là girogyeonghwa (romaja), IPA [kiɾo̞ɡjʌ̹ŋβwa̠].