TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기록영화

girogyeonghwa [kiɾo̞ɡjʌ̹ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 記錄映畫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기록영화 nghĩa là phim tài liệu.

Nghĩa của 기록영화

Danh từ

  1. Phim tài liệu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기록영화

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 記錄映畫 — documentary (documentary film)

Câu hỏi thường gặp

기록영화 nghĩa là gì?

기록영화 (danh từ) nghĩa là phim tài liệu.

기록영화 đọc thế nào?

기록영화 đọc là girogyeonghwa (romaja), IPA [kiɾo̞ɡjʌ̹ŋβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.