철도역
cheoldoyeok
[t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
철도역 nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.
Nghĩa của 철도역
Danh từ
- Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 철도역
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鐵道驛 — railway station, train station
Câu hỏi thường gặp
철도역 nghĩa là gì?
철도역 (danh từ) nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.
철도역 đọc thế nào?
철도역 đọc là cheoldoyeok (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞jʌ̹k̚].