TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

철도역

cheoldoyeok [t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鐵道驛

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

철도역 nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.

Nghĩa của 철도역

Danh từ

  1. Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 철도역

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鐵道驛 — railway station, train station

Câu hỏi thường gặp

철도역 nghĩa là gì?

철도역 (danh từ) nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.

철도역 đọc thế nào?

철도역 đọc là cheoldoyeok (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞jʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.