기체
Lưu ý: âm Hán Việt “khí thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 기체 nghĩa là khí tê, khí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기체 nghĩa là khí tê, khí.
Nghĩa của 기체
Danh từ
- Khí tê, khí, chất khí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기체
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 氣體 — gas
- Danh từ 機體 — airframe
- Danh từ eardrum
Câu hỏi thường gặp
기체 nghĩa là gì?
기체 (danh từ) nghĩa là khí tê, khí.
기체 đọc thế nào?
기체 đọc là giche (romaja), IPA [kit͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 기체 là gì?
기체 viết bằng chữ Hán là 氣體, âm Hán Việt "khí thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khí thể" trong tiếng Việt — 기체 nghĩa là khí tê, khí.