TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꽃가루

kkotgaru [k͈o̞t̚k͈a̠ɾu] giọng máy của trình duyệt

꽃가루 nghĩa là phấn, phấn hoa.

Nghĩa của 꽃가루

Danh từ

  1. Phấn, phấn hoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 꽃가루

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollen

Câu hỏi thường gặp

꽃가루 nghĩa là gì?

꽃가루 (danh từ) nghĩa là phấn, phấn hoa.

꽃가루 đọc thế nào?

꽃가루 đọc là kkotgaru (romaja), IPA [k͈o̞t̚k͈a̠ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.