꽃양배추
kkochyangbaechu
[k͈o̞t͡ɕʰa̠ŋbɛt͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt
꽃양배추 nghĩa là bông cải trắng, cải bông trắng.
Nghĩa của 꽃양배추
Danh từ
- Bông cải trắng, cải bông trắng, cải hoa, hoa lơ, hoa lơ trắng, su lơ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 꽃양배추
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cauliflower
Câu hỏi thường gặp
꽃양배추 nghĩa là gì?
꽃양배추 (danh từ) nghĩa là bông cải trắng, cải bông trắng.
꽃양배추 đọc thế nào?
꽃양배추 đọc là kkochyangbaechu (romaja), IPA [k͈o̞t͡ɕʰa̠ŋbɛt͡ɕʰu].