끌어안다
끌어안다 nghĩa là ôm.
Nghĩa của 끌어안다
Động từ
- Ôm.
Cách chia của 끌어안다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끌어안아요kkeureoanayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끌어안습니다kkeureoanseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끌어안아kkeureoana |
| Quá khứ — lịch sự | 끌어안았어요kkeureoanasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끌어안았습니다kkeureoanatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끌어안겠어요kkeureoan'gesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끌어안고kkeureoan'go |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끌어안는kkeureoanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끌어안는다kkeureoanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 끌어안았다kkeureoanatda |
| Câu hỏi trang trọng | 끌어안습니까kkeureoanseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끌어안자kkeureoanja |
| Mệnh lệnh thân mật | 끌어안아라kkeureoanara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 끌어안읍시오kkeureoaneupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끌어안아서kkeureoanaseo |
| "Vì…" -니까 | 끌어안으니까kkeureoaneunikka |
| "…nhưng" -지만 | 끌어안지만kkeureoanjiman |
| "Nếu…" -면 | 끌어안으면kkeureoaneumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끌어안으려고kkeureoaneuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끌어안기kkeureoan'gi |
| Định ngữ quá khứ | 끌어안은kkeureoaneun |
| Định ngữ tương lai | 끌어안을kkeureoaneul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 끌어안다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hug; to cuddle
Câu hỏi thường gặp
끌어안다 nghĩa là gì?
끌어안다 (động từ) nghĩa là ôm.
끌어안다 đọc thế nào?
끌어안다 đọc là kkeureoanda (romaja), IPA [ˈk͈ɯ(ː)ɾʌ̹a̠nt͈a̠].