당나귀
dangnagwi
[ta̠ŋna̠ɡɥi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
당나귀 nghĩa là lừa.
Nghĩa của 당나귀
Danh từ
- Lừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donkey
Câu hỏi thường gặp
당나귀 nghĩa là gì?
당나귀 (danh từ) nghĩa là lừa.
당나귀 đọc thế nào?
당나귀 đọc là dangnagwi (romaja), IPA [ta̠ŋna̠ɡɥi].