TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나머지

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nameoji [na̠mʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

나머지 nghĩa là phần còn lại, số còn lại.

Nghĩa của 나머지

Danh từ

  1. Phần còn lại, số còn lại; (-(으)ㄴ 나머지) đến nỗi. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나머지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the rest, remainder, what is left over; so... that (typically for verbs and adjectives of emotion); remainder

Câu hỏi thường gặp

나머지 nghĩa là gì?

나머지 (danh từ) nghĩa là phần còn lại, số còn lại.

나머지 đọc thế nào?

나머지 đọc là nameoji (romaja), IPA [na̠mʌ̹d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.