나머지
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nameoji
[na̠mʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
나머지 nghĩa là phần còn lại, số còn lại.
Nghĩa của 나머지
Danh từ
- Phần còn lại, số còn lại; (-(으)ㄴ 나머지) đến nỗi. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나머지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the rest, remainder, what is left over; so... that (typically for verbs and adjectives of emotion); remainder
Câu hỏi thường gặp
나머지 nghĩa là gì?
나머지 (danh từ) nghĩa là phần còn lại, số còn lại.
나머지 đọc thế nào?
나머지 đọc là nameoji (romaja), IPA [na̠mʌ̹d͡ʑi].