TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나물

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
namul [na̠muɭ] giọng máy của trình duyệt

나물 nghĩa là rau trộn, các món rau.

Nghĩa của 나물

Danh từ

  1. Rau trộn, các món rau (namul). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나물

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetables; edible plants; greens; herbs

Câu hỏi thường gặp

나물 nghĩa là gì?

나물 (danh từ) nghĩa là rau trộn, các món rau.

나물 đọc thế nào?

나물 đọc là namul (romaja), IPA [na̠muɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.