나물
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
namul
[na̠muɭ] giọng máy của trình duyệt
나물 nghĩa là rau trộn, các món rau.
Nghĩa của 나물
Danh từ
- Rau trộn, các món rau (namul). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나물
- 콩나물 — Giá đậu nành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetables; edible plants; greens; herbs
Câu hỏi thường gặp
나물 nghĩa là gì?
나물 (danh từ) nghĩa là rau trộn, các món rau.
나물 đọc thế nào?
나물 đọc là namul (romaja), IPA [na̠muɭ].