TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나사

nasa [na̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 螺絲 LOA TY 螺 loa·絲 ty

Lưu ý: âm Hán Việt “loa ty” — nghĩa tiếng Việt khác: 나사 nghĩa là vít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

나사 nghĩa là vít.

Nghĩa của 나사

Danh từ

  1. Vít.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 螺絲 — screw (fastener)
  • Danh từ 羅紗 — felt (the type of cloth)
  • Danh từ riêng NASA (National Aeronautics and Space Administration)

Câu hỏi thường gặp

나사 nghĩa là gì?

나사 (danh từ) nghĩa là vít.

나사 đọc thế nào?

나사 đọc là nasa (romaja), IPA [na̠sʰa̠].

Âm Hán Việt của 나사 là gì?

나사 viết bằng chữ Hán là 螺絲, âm Hán Việt "loa ty". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loa ty" trong tiếng Việt — 나사 nghĩa là vít.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.