나사
Lưu ý: âm Hán Việt “loa ty” — nghĩa tiếng Việt khác: 나사 nghĩa là vít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
나사 nghĩa là vít.
Nghĩa của 나사
Danh từ
- Vít.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나사
- 암나사 — Ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 螺絲 — screw (fastener)
- Danh từ 羅紗 — felt (the type of cloth)
- Danh từ riêng NASA (National Aeronautics and Space Administration)
Câu hỏi thường gặp
나사 nghĩa là gì?
나사 (danh từ) nghĩa là vít.
나사 đọc thế nào?
나사 đọc là nasa (romaja), IPA [na̠sʰa̠].
Âm Hán Việt của 나사 là gì?
나사 viết bằng chữ Hán là 螺絲, âm Hán Việt "loa ty". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loa ty" trong tiếng Việt — 나사 nghĩa là vít.