TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보이프렌드

boipeurendeu [po̞ipʰɯɾe̞ndɯ] giọng máy của trình duyệt

보이프렌드 nghĩa là bạn trai, người yêu.

Nghĩa của 보이프렌드

Danh từ

cũ
  1. Bạn trai, người yêu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보이프렌드

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boyfriend

Câu hỏi thường gặp

보이프렌드 nghĩa là gì?

보이프렌드 (danh từ) nghĩa là bạn trai, người yêu.

보이프렌드 đọc thế nào?

보이프렌드 đọc là boipeurendeu (romaja), IPA [po̞ipʰɯɾe̞ndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.