TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삥샹

ppingsyang [p͈iŋɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

삥샹 nghĩa là tủ lạnh.

Nghĩa của 삥샹

Danh từ

phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Tủ lạnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 삥샹

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refrigerator

Câu hỏi thường gặp

삥샹 nghĩa là gì?

삥샹 (danh từ) nghĩa là tủ lạnh.

삥샹 đọc thế nào?

삥샹 đọc là ppingsyang (romaja), IPA [p͈iŋɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.