노년
Lưu ý: âm Hán Việt “lão niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 노년 nghĩa là tuổi già. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
노년 nghĩa là tuổi già.
Nghĩa của 노년
Danh từ
- Tuổi già.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 노년
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 老年 — old age
Câu hỏi thường gặp
노년 nghĩa là gì?
노년 (danh từ) nghĩa là tuổi già.
노년 đọc thế nào?
노년 đọc là nonyeon (romaja), IPA [ˈno̞(ː)ɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 노년 là gì?
노년 viết bằng chữ Hán là 老年, âm Hán Việt "lão niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lão niên" trong tiếng Việt — 노년 nghĩa là tuổi già.