만년
Lưu ý: âm Hán Việt “vãn niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 만년 nghĩa là tuổi già. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
만년 nghĩa là tuổi già.
Nghĩa của 만년
Danh từ
- Tuổi già.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 만년
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만년
- 만년필 — Bút máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 晚年 — old age
- Danh từ 萬年 — a ten thousand year
Câu hỏi thường gặp
만년 nghĩa là gì?
만년 (danh từ) nghĩa là tuổi già.
만년 đọc thế nào?
만년 đọc là mannyeon (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 만년 là gì?
만년 viết bằng chữ Hán là 晚年, âm Hán Việt "vãn niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vãn niên" trong tiếng Việt — 만년 nghĩa là tuổi già.