노래기
noraegi
[no̞ɾɛɡi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
노래기 nghĩa là cuốn chiếu.
Nghĩa của 노래기
Danh từ
- Cuốn chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millipede
- Danh từ the sun
Câu hỏi thường gặp
노래기 nghĩa là gì?
노래기 (danh từ) nghĩa là cuốn chiếu.
노래기 đọc thế nào?
노래기 đọc là noraegi (romaja), IPA [no̞ɾɛɡi].