TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

논평

nonpyeong [no̞npʰjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 論評 LUẬN BÌNH 論 luận·評 bình

Lưu ý: âm Hán Việt “luận bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 논평 nghĩa là lời bình luận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

논평 nghĩa là lời bình luận.

Nghĩa của 논평

Danh từ

  1. Lời bình luận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 논평

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 論評 — comment, remark

Câu hỏi thường gặp

논평 nghĩa là gì?

논평 (danh từ) nghĩa là lời bình luận.

논평 đọc thế nào?

논평 đọc là nonpyeong (romaja), IPA [no̞npʰjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 논평 là gì?

논평 viết bằng chữ Hán là 論評, âm Hán Việt "luận bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luận bình" trong tiếng Việt — 논평 nghĩa là lời bình luận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.