TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코멘트

komenteu [kʰo̞me̞ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

코멘트 nghĩa là lời bình luận.

Nghĩa của 코멘트

Danh từ

  1. Lời bình luận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코멘트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comment

Câu hỏi thường gặp

코멘트 nghĩa là gì?

코멘트 (danh từ) nghĩa là lời bình luận.

코멘트 đọc thế nào?

코멘트 đọc là komenteu (romaja), IPA [kʰo̞me̞ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.