TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

논하다

nonhada [no̞nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

논하다 nghĩa là tranh luận.

Nghĩa của 논하다

Động từ

  1. Tranh luận.

Cách chia của 논하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn논해요nonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở논합니다nonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi논해nonhae
Quá khứ — lịch sự논했어요nonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng논했습니다nonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-논하겠어요nonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고논하고nonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ논하는nonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký논한다nonhanda
Quá khứ — trần thuật논했다nonhaetda
Câu hỏi trang trọng논합니까nonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자논하자nonhaja
Mệnh lệnh thân mật논해라nonhaera
Mệnh lệnh trang trọng논합시오nonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서논해서nonhaeseo
"Vì…" -니까논하니까nonhanikka
"…nhưng" -지만논하지만nonhajiman
"Nếu…" -면논하면nonhamyeon
Mục đích "để…" -려고논하려고nonharyeogo
Danh từ hoá -기논하기nonhagi
Định ngữ quá khứ논한nonhan
Định ngữ tương lai논할nonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 논하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss, to argue

Câu hỏi thường gặp

논하다 nghĩa là gì?

논하다 (động từ) nghĩa là tranh luận.

논하다 đọc thế nào?

논하다 đọc là nonhada (romaja), IPA [no̞nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.