논하다
논하다 nghĩa là tranh luận.
Nghĩa của 논하다
Động từ
- Tranh luận.
Cách chia của 논하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 논해요nonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 논합니다nonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 논해nonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 논했어요nonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 논했습니다nonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 논하겠어요nonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 논하고nonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 논하는nonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 논한다nonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 논했다nonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 논합니까nonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 논하자nonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 논해라nonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 논합시오nonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 논해서nonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 논하니까nonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 논하지만nonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 논하면nonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 논하려고nonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 논하기nonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 논한nonhan |
| Định ngữ tương lai | 논할nonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 논하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss, to argue
Câu hỏi thường gặp
논하다 nghĩa là gì?
논하다 (động từ) nghĩa là tranh luận.
논하다 đọc thế nào?
논하다 đọc là nonhada (romaja), IPA [no̞nɦa̠da̠].