TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

다발

dabal [ta̠ba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

다발 nghĩa là bó, chùm.

Nghĩa của 다발

Danh từ

  1. Bó, chùm, buồng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다발

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bundle, bunch, cluster; bouquet (of flowers), wad (of cash)
  • Lượng từ counter for bundles or clumps
  • Danh từ 多發 — frequently occurring

Câu hỏi thường gặp

다발 nghĩa là gì?

다발 (danh từ) nghĩa là bó, chùm.

다발 đọc thế nào?

다발 đọc là dabal (romaja), IPA [ta̠ba̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.