다발
dabal
[ta̠ba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
다발 nghĩa là bó, chùm.
Nghĩa của 다발
Danh từ
- Bó, chùm, buồng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 다발
- 꽃다발 — Bó hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bundle, bunch, cluster; bouquet (of flowers), wad (of cash)
- Lượng từ counter for bundles or clumps
- Danh từ 多發 — frequently occurring
Câu hỏi thường gặp
다발 nghĩa là gì?
다발 (danh từ) nghĩa là bó, chùm.
다발 đọc thế nào?
다발 đọc là dabal (romaja), IPA [ta̠ba̠ɭ].