TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단어

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daneo [ta̠nʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 單語 ĐƠN NGỮ 單 đơn·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “đơn ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 단어 nghĩa là từ, từ vựng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단어 nghĩa là từ, từ vựng.

Nghĩa của 단어

Danh từ

  1. Từ, từ vựng. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 單語 — an individual word

Câu hỏi thường gặp

단어 nghĩa là gì?

단어 (danh từ) nghĩa là từ, từ vựng.

단어 đọc thế nào?

단어 đọc là daneo (romaja), IPA [ta̠nʌ̹].

Âm Hán Việt của 단어 là gì?

단어 viết bằng chữ Hán là 單語, âm Hán Việt "đơn ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn ngữ" trong tiếng Việt — 단어 nghĩa là từ, từ vựng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.