단어
Lưu ý: âm Hán Việt “đơn ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 단어 nghĩa là từ, từ vựng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단어 nghĩa là từ, từ vựng.
Nghĩa của 단어
Danh từ
- Từ, từ vựng. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單語 — an individual word
Câu hỏi thường gặp
단어 nghĩa là gì?
단어 (danh từ) nghĩa là từ, từ vựng.
단어 đọc thế nào?
단어 đọc là daneo (romaja), IPA [ta̠nʌ̹].
Âm Hán Việt của 단어 là gì?
단어 viết bằng chữ Hán là 單語, âm Hán Việt "đơn ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn ngữ" trong tiếng Việt — 단어 nghĩa là từ, từ vựng.