단점
Lưu ý: âm Hán Việt “đoản điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 단점 nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단점 nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.
Nghĩa của 단점
Danh từ
- Nhược điểm, khuyết điểm. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단점
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 短點 — disadvantage
Câu hỏi thường gặp
단점 nghĩa là gì?
단점 (danh từ) nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.
단점 đọc thế nào?
단점 đọc là danjeom (romaja), IPA [ˈta̠(ː)ɲt͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 단점 là gì?
단점 viết bằng chữ Hán là 短點, âm Hán Việt "đoản điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đoản điểm" trong tiếng Việt — 단점 nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.