TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단점

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
danjeom [ˈta̠(ː)ɲt͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 短點 ĐOẢN ĐIỂM 短 đoản·點 điểm

Lưu ý: âm Hán Việt “đoản điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 단점 nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단점 nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

Nghĩa của 단점

Danh từ

  1. Nhược điểm, khuyết điểm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단점

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 短點 — disadvantage

Câu hỏi thường gặp

단점 nghĩa là gì?

단점 (danh từ) nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

단점 đọc thế nào?

단점 đọc là danjeom (romaja), IPA [ˈta̠(ː)ɲt͡ɕ͈ʌ̹m].

Âm Hán Việt của 단점 là gì?

단점 viết bằng chữ Hán là 短點, âm Hán Việt "đoản điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đoản điểm" trong tiếng Việt — 단점 nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.