장점
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jangjeom
[t͡ɕa̠ŋt͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
장점 nghĩa là ưu điểm, điểm mạnh.
Nghĩa của 장점
Danh từ
- Ưu điểm, điểm mạnh. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장점
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 長點 — advantage, strength, merit
Câu hỏi thường gặp
장점 nghĩa là gì?
장점 (danh từ) nghĩa là ưu điểm, điểm mạnh.
장점 đọc thế nào?
장점 đọc là jangjeom (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋt͡ɕ͈ʌ̹m].