달걀
달걀 nghĩa là trứng.
Nghĩa của 달걀
Danh từ
- Trứng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 달걀
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 달걀
- 달걀 껍질 — Vỏ trứng.
Câu ví dụ với 달걀
- 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1587077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a hen's egg
Câu hỏi thường gặp
달걀 nghĩa là gì?
달걀 (danh từ) nghĩa là trứng.
달걀 đọc thế nào?
달걀 đọc là dalgyal (romaja), IPA [ta̠ɭɡja̠ɭ].