달팽이
dalpaeng'i
[ta̠ɭpʰɛŋi] giọng máy của trình duyệt
달팽이 nghĩa là ốc.
Nghĩa của 달팽이
Danh từ
- Ốc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 달팽이
- 민달팽이 — Sên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snail
Câu hỏi thường gặp
달팽이 nghĩa là gì?
달팽이 (danh từ) nghĩa là ốc.
달팽이 đọc thế nào?
달팽이 đọc là dalpaeng'i (romaja), IPA [ta̠ɭpʰɛŋi].