TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당기다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
danggida [ta̠ŋɡida̠] giọng máy của trình duyệt

당기다 nghĩa là kéo.

Nghĩa của 당기다

Động từ

  1. Kéo; đẩy sớm lên (ngày giờ). (biên soạn)

Cách chia của 당기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn당겨요danggyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở당깁니다danggimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi당겨danggyeo
Quá khứ — lịch sự당겼어요danggyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng당겼습니다danggyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-당기겠어요danggigesseoyo
Nối "và, rồi" -고당기고danggigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ당기는danggineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký당긴다dangginda
Quá khứ — trần thuật당겼다danggyeotda
Câu hỏi trang trọng당깁니까danggimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자당기자danggija
Mệnh lệnh thân mật당겨라danggyeora
Mệnh lệnh trang trọng당깁시오danggipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서당겨서danggyeoseo
"Vì…" -니까당기니까dangginikka
"…nhưng" -지만당기지만danggijiman
"Nếu…" -면당기면danggimyeon
Mục đích "để…" -려고당기려고danggiryeogo
Danh từ hoá -기당기기danggigi
Định ngữ quá khứ당긴danggin
Định ngữ tương lai당길danggil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 당기다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pull, to draw; to bring forward, to advance; to be appetized

Câu hỏi thường gặp

당기다 nghĩa là gì?

당기다 (động từ) nghĩa là kéo.

당기다 đọc thế nào?

당기다 đọc là danggida (romaja), IPA [ta̠ŋɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.