당기다
당기다 nghĩa là kéo.
Nghĩa của 당기다
Động từ
- Kéo; đẩy sớm lên (ngày giờ). (biên soạn)
Cách chia của 당기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 당겨요danggyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 당깁니다danggimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 당겨danggyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 당겼어요danggyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 당겼습니다danggyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 당기겠어요danggigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 당기고danggigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 당기는danggineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 당긴다dangginda |
| Quá khứ — trần thuật | 당겼다danggyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 당깁니까danggimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 당기자danggija |
| Mệnh lệnh thân mật | 당겨라danggyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 당깁시오danggipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 당겨서danggyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 당기니까dangginikka |
| "…nhưng" -지만 | 당기지만danggijiman |
| "Nếu…" -면 | 당기면danggimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 당기려고danggiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 당기기danggigi |
| Định ngữ quá khứ | 당긴danggin |
| Định ngữ tương lai | 당길danggil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 당기다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull, to draw; to bring forward, to advance; to be appetized
Câu hỏi thường gặp
당기다 nghĩa là gì?
당기다 (động từ) nghĩa là kéo.
당기다 đọc thế nào?
당기다 đọc là danggida (romaja), IPA [ta̠ŋɡida̠].