TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응답

eungdap [ˈɯ(ː)ŋda̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 應答 ỨNG ĐÁP 應 ứng·答 đáp

Lưu ý: âm Hán Việt “ứng đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 응답 nghĩa là trả lời, câu trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

응답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.

Nghĩa của 응답

Danh từ

  1. Trả lời, câu trả lời.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 응답

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 應答 — answer

Câu hỏi thường gặp

응답 nghĩa là gì?

응답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.

응답 đọc thế nào?

응답 đọc là eungdap (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋda̠p̚].

Âm Hán Việt của 응답 là gì?

응답 viết bằng chữ Hán là 應答, âm Hán Việt "ứng đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng đáp" trong tiếng Việt — 응답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.