응답
Lưu ý: âm Hán Việt “ứng đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 응답 nghĩa là trả lời, câu trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
응답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Nghĩa của 응답
Danh từ
- Trả lời, câu trả lời.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 응답
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 應答 — answer
Câu hỏi thường gặp
응답 nghĩa là gì?
응답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.
응답 đọc thế nào?
응답 đọc là eungdap (romaja), IPA [ˈɯ(ː)ŋda̠p̚].
Âm Hán Việt của 응답 là gì?
응답 viết bằng chữ Hán là 應答, âm Hán Việt "ứng đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng đáp" trong tiếng Việt — 응답 nghĩa là trả lời, câu trả lời.