TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뒤보다

dwiboda [ˈtɥi(ː)bo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

뒤보다 nghĩa là đại tiện.

Nghĩa của 뒤보다

Động từ

  1. Đại tiện.

Cách chia của 뒤보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뒤봐요dwibwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뒤봅니다dwibomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뒤봐dwibwa
Quá khứ — lịch sự뒤봤어요dwibwasseoyo
Quá khứ — trang trọng뒤봤습니다dwibwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뒤보겠어요dwibogesseoyo
Nối "và, rồi" -고뒤보고dwibogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뒤보는dwiboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뒤본다dwibonda
Quá khứ — trần thuật뒤봤다dwibwatda
Câu hỏi trang trọng뒤봅니까dwibomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뒤보자dwiboja
Mệnh lệnh thân mật뒤봐라dwibwara
Mệnh lệnh trang trọng뒤봅시오dwibopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뒤봐서dwibwaseo
"Vì…" -니까뒤보니까dwibonikka
"…nhưng" -지만뒤보지만dwibojiman
"Nếu…" -면뒤보면dwibomyeon
Mục đích "để…" -려고뒤보려고dwiboryeogo
Danh từ hoá -기뒤보기dwibogi
Định ngữ quá khứ뒤본dwibon
Định ngữ tương lai뒤볼dwibol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뒤보다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to defecate

Câu hỏi thường gặp

뒤보다 nghĩa là gì?

뒤보다 (động từ) nghĩa là đại tiện.

뒤보다 đọc thế nào?

뒤보다 đọc là dwiboda (romaja), IPA [ˈtɥi(ː)bo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.