뒤보다
뒤보다 nghĩa là đại tiện.
Nghĩa của 뒤보다
Động từ
- Đại tiện.
Cách chia của 뒤보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뒤봐요dwibwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뒤봅니다dwibomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뒤봐dwibwa |
| Quá khứ — lịch sự | 뒤봤어요dwibwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뒤봤습니다dwibwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뒤보겠어요dwibogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뒤보고dwibogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뒤보는dwiboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뒤본다dwibonda |
| Quá khứ — trần thuật | 뒤봤다dwibwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 뒤봅니까dwibomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뒤보자dwiboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뒤봐라dwibwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뒤봅시오dwibopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뒤봐서dwibwaseo |
| "Vì…" -니까 | 뒤보니까dwibonikka |
| "…nhưng" -지만 | 뒤보지만dwibojiman |
| "Nếu…" -면 | 뒤보면dwibomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뒤보려고dwiboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뒤보기dwibogi |
| Định ngữ quá khứ | 뒤본dwibon |
| Định ngữ tương lai | 뒤볼dwibol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뒤보다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to defecate
Câu hỏi thường gặp
뒤보다 nghĩa là gì?
뒤보다 (động từ) nghĩa là đại tiện.
뒤보다 đọc thế nào?
뒤보다 đọc là dwiboda (romaja), IPA [ˈtɥi(ː)bo̞da̠].