도시락
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dosirak
[to̞ɕʰiɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
도시락 nghĩa là hộp cơm.
Nghĩa của 도시락
Danh từ
- Hộp cơm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도시락
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lunchbox (a container for transporting meals); dosirak (Korean-style packed lunch, usually consisting of rice and several banchan)
Câu hỏi thường gặp
도시락 nghĩa là gì?
도시락 (danh từ) nghĩa là hộp cơm.
도시락 đọc thế nào?
도시락 đọc là dosirak (romaja), IPA [to̞ɕʰiɾa̠k̚].