TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도시락

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dosirak [to̞ɕʰiɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

도시락 nghĩa là hộp cơm.

Nghĩa của 도시락

Danh từ

  1. Hộp cơm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도시락

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunchbox (a container for transporting meals); dosirak (Korean-style packed lunch, usually consisting of rice and several banchan)

Câu hỏi thường gặp

도시락 nghĩa là gì?

도시락 (danh từ) nghĩa là hộp cơm.

도시락 đọc thế nào?

도시락 đọc là dosirak (romaja), IPA [to̞ɕʰiɾa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.