TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도큐먼트

dokyumeonteu [to̞cçumʌ̹ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

도큐먼트 nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của 도큐먼트

Danh từ

  1. Tài liệu, văn kiện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도큐먼트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ document

Câu hỏi thường gặp

도큐먼트 nghĩa là gì?

도큐먼트 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

도큐먼트 đọc thế nào?

도큐먼트 đọc là dokyumeonteu (romaja), IPA [to̞cçumʌ̹ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.