TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잔돈

jandon [t͡ɕa̠ndo̞n] giọng máy của trình duyệt

잔돈 nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.

Nghĩa của 잔돈

Danh từ

  1. Tiền lẻ, tiền nhỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잔돈

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change

Câu hỏi thường gặp

잔돈 nghĩa là gì?

잔돈 (danh từ) nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.

잔돈 đọc thế nào?

잔돈 đọc là jandon (romaja), IPA [t͡ɕa̠ndo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.