애완동물
Lưu ý: âm Hán Việt “ái ngoạn động vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 애완동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
애완동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng.
Nghĩa của 애완동물
Danh từ
- Thú cưng, vật cưng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 애완동물
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 愛玩動物 — pet (an animal kept as a companion)
Câu hỏi thường gặp
애완동물 nghĩa là gì?
애완동물 (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.
애완동물 đọc thế nào?
애완동물 đọc là aewandongmul (romaja), IPA [ˈɛ(ː)wa̠ndo̞ŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 애완동물 là gì?
애완동물 viết bằng chữ Hán là 愛玩動物, âm Hán Việt "ái ngoạn động vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ái ngoạn động vật" trong tiếng Việt — 애완동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng.