TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애완동물

aewandongmul [ˈɛ(ː)wa̠ndo̞ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 愛玩動物 ÁI NGOẠN ĐỘNG VẬT 愛 ái·玩 ngoạn·動 động·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “ái ngoạn động vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 애완동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

애완동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Nghĩa của 애완동물

Danh từ

  1. Thú cưng, vật cưng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 애완동물

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 愛玩動物 — pet (an animal kept as a companion)

Câu hỏi thường gặp

애완동물 nghĩa là gì?

애완동물 (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.

애완동물 đọc thế nào?

애완동물 đọc là aewandongmul (romaja), IPA [ˈɛ(ː)wa̠ndo̞ŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 애완동물 là gì?

애완동물 viết bằng chữ Hán là 愛玩動物, âm Hán Việt "ái ngoạn động vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ái ngoạn động vật" trong tiếng Việt — 애완동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.