타동사
tadongsa
[tʰa̠do̞ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
타동사 nghĩa là ngoại động từ, động từ ngoại hướng.
Nghĩa của 타동사
Danh từ
- Ngoại động từ, động từ ngoại hướng, tha động từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 타동사
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 他動詞 — transitive verb
Câu hỏi thường gặp
타동사 nghĩa là gì?
타동사 (danh từ) nghĩa là ngoại động từ, động từ ngoại hướng.
타동사 đọc thế nào?
타동사 đọc là tadongsa (romaja), IPA [tʰa̠do̞ŋsʰa̠].