TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동산

dongsan [to̞ŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 動産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동산 nghĩa là động sản.

Nghĩa của 동산

Danh từ

  1. Động sản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동산

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knoll, hill
  • Danh từ 動産 — chattel (movable property)

Câu hỏi thường gặp

동산 nghĩa là gì?

동산 (danh từ) nghĩa là động sản.

동산 đọc thế nào?

동산 đọc là dongsan (romaja), IPA [to̞ŋsʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.