TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동유럽

tên riêng
Dong'yureop [to̞ŋjuɾʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

동유럽 nghĩa là đông âu.

Nghĩa của 동유럽

Danh từ riêng

  1. Đông Âu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동유럽

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eastern Europe (a socio-political geographical area of eastern Europe usually including the European countries to the east of Germany, Austria and Italy, and to the west of the Urals)

Câu hỏi thường gặp

동유럽 nghĩa là gì?

동유럽 (danh từ riêng) nghĩa là đông âu.

동유럽 đọc thế nào?

동유럽 đọc là Dong'yureop (romaja), IPA [to̞ŋjuɾʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.