동구
tên riêng
Donggu
[to̞ŋɡu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
동구 nghĩa là đông âu.
Nghĩa của 동구
Danh từ riêng
- Đông Âu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동구
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동구
- 동구권 — Khối phía Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 東歐 — Eastern Europe (a socio-political geographical area of eastern Europe usually including the European countries to the east of Germany, Austria and Italy, and to the west of the Urals)
Câu hỏi thường gặp
동구 nghĩa là gì?
동구 (danh từ riêng) nghĩa là đông âu.
동구 đọc thế nào?
동구 đọc là Donggu (romaja), IPA [to̞ŋɡu].