TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동정

dongjeong [to̞ŋd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同情 ĐỒNG TÌNH 同 đồng·情 tình

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng tình” — nghĩa tiếng Việt khác: 동정 nghĩa là từ bi, đồng cảm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동정 nghĩa là từ bi, đồng cảm.

Nghĩa của 동정

Danh từ

  1. Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동정

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同情 — sympathy; compassion
  • Danh từ 動靜 — movement; usual behaviours; daily behaviours; situation; circumstances; state of affairs
  • Danh từ 童貞 — virginity
  • Danh từ a small piece of decorative cloth attached to the collar of a jeogori

Câu hỏi thường gặp

동정 nghĩa là gì?

동정 (danh từ) nghĩa là từ bi, đồng cảm.

동정 đọc thế nào?

동정 đọc là dongjeong (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 동정 là gì?

동정 viết bằng chữ Hán là 同情, âm Hán Việt "đồng tình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng tình" trong tiếng Việt — 동정 nghĩa là từ bi, đồng cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.