동정녀
Lưu ý: âm Hán Việt “đồng trinh nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동정녀 nghĩa là trinh nữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
동정녀 nghĩa là trinh nữ.
Nghĩa của 동정녀
Danh từ
- Trinh Nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동정녀
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 童貞女 — virgin
Câu hỏi thường gặp
동정녀 nghĩa là gì?
동정녀 (danh từ) nghĩa là trinh nữ.
동정녀 đọc thế nào?
동정녀 đọc là dongjeongnyeo (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋd͡ʑʌ̹ŋɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 동정녀 là gì?
동정녀 viết bằng chữ Hán là 童貞女, âm Hán Việt "đồng trinh nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng trinh nữ" trong tiếng Việt — 동정녀 nghĩa là trinh nữ.