TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동정녀

dongjeongnyeo [ˈto̞(ː)ŋd͡ʑʌ̹ŋɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 童貞女 ĐỒNG TRINH NỮ 童 đồng·貞 trinh·女 nữ

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng trinh nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 동정녀 nghĩa là trinh nữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동정녀 nghĩa là trinh nữ.

Nghĩa của 동정녀

Danh từ

  1. Trinh Nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동정녀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 童貞女 — virgin

Câu hỏi thường gặp

동정녀 nghĩa là gì?

동정녀 (danh từ) nghĩa là trinh nữ.

동정녀 đọc thế nào?

동정녀 đọc là dongjeongnyeo (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋd͡ʑʌ̹ŋɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 동정녀 là gì?

동정녀 viết bằng chữ Hán là 童貞女, âm Hán Việt "đồng trinh nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng trinh nữ" trong tiếng Việt — 동정녀 nghĩa là trinh nữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.