TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숫처녀

sutcheonyeo [sʰut̚t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt

숫처녀 nghĩa là trinh nữ.

Nghĩa của 숫처녀

Danh từ

  1. Trinh Nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 숫처녀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virgin

Câu hỏi thường gặp

숫처녀 nghĩa là gì?

숫처녀 (danh từ) nghĩa là trinh nữ.

숫처녀 đọc thế nào?

숫처녀 đọc là sutcheonyeo (romaja), IPA [sʰut̚t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.