TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동혈

donghyeol [ˈto̞(ː)ŋʝʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洞穴

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동혈 nghĩa là hang, động.

Nghĩa của 동혈

Danh từ

  1. Hang, động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동혈

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洞穴 — cave, cavern

Câu hỏi thường gặp

동혈 nghĩa là gì?

동혈 (danh từ) nghĩa là hang, động.

동혈 đọc thế nào?

동혈 đọc là donghyeol (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋʝʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.