두더지
dudeoji
[tudʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
두더지 nghĩa là chuột chũi, chuột dũi.
Nghĩa của 두더지
Danh từ
- Chuột chũi, chuột dũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mole, a small mammal that lives underground; a Japanese mole (Mogera wogura), in particular
Câu hỏi thường gặp
두더지 nghĩa là gì?
두더지 (danh từ) nghĩa là chuột chũi, chuột dũi.
두더지 đọc thế nào?
두더지 đọc là dudeoji (romaja), IPA [tudʌ̹d͡ʑi].